bungee cord
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây thun co giãn: "bungee cord" là một loại dây có tính đàn hồi cao, thường được làm từ cao su hoặc chất liệu tương tự, được bọc bên ngoài bằng vải hoặc nhựa để tăng độ bền.
- Dây nhảy bungee: Trong thể thao mạo hiểm, "bungee cord" dùng để chỉ loại dây đặc biệt dùng trong trò nhảy bungee, giúp người chơi rơi tự do rồi bật trở lại nhờ độ đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã dùng một sợi dây thun co giãn để buộc chặt hành lý trên giá nóc xe.)
- (Trong lần nhảy bungee đầu tiên, anh ấy tin tưởng vào sợi dây thun co giãn chắc chắn buộc vào mắt cá chân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a bungee cord": (nghĩa bóng) ở trong tình trạng căng thẳng hoặc dao động mạnh.
- The stock market has been on a bungee cord this week, rising and falling unpredictably. (Thị trường chứng khoán tuần này như đang ở trên một sợi dây thun co giãn, lên xuống thất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bungee jumping (danh từ): môn thể thao nhảy bungee.
- Bungee jumping requires a high-quality bungee cord. (Nhảy bungee đòi hỏi một sợi dây thun co giãn chất lượng cao.)
- Bungee rope (danh từ): dây thun (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Elastic rope: dây thun co giãn.
- Shock cord: dây chống sốc (thường dùng trong hàng hải hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tie down with a bungee cord: buộc chặt bằng dây thun.
- He tied down the tent with a bungee cord to prevent it from blowing away. (Anh ấy buộc chặt lều bằng dây thun để tránh bị thổi bay.)
- Secure with a bungee cord: cố định bằng dây thun.
- Please secure the box with a bungee cord before driving. (Hãy cố định cái hộp bằng dây thun trước khi lái xe.)
Thành ngữ liên quan
- "to snap like a bungee cord": (thành ngữ) đứt gãy đột ngột, thường dùng để mô tả sự căng thẳng quá mức.
- Their relationship snapped like a bungee cord under too much pressure. (Mối quan hệ của họ đứt gãy đột ngột như một sợi dây thun dưới quá nhiều áp lực.)